Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dog's body
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bánh pudding đậu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pease pudding.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dog's breakfast
Ví dụ
Pay
attention
to
the
dog's
body
language
.
AI
1
Bánh pudding đậu
1
Bánh pudding đậu
1
Bánh pudding đậu