Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dog's age
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một thời gian dài; nhiều năm
danh từ
A long time; many years.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coon's age
donkey's years
Ví dụ
John
Higgins
,
I
haven't
seen
you
in
a
dog's
age
.
AI
1
Một thời gian dài
1
Một thời gian dài
1
Một thời gian dài