Dịch

dodoitsu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể thơ đặc biệt của Nhật Bản không có vần, có dòng 7-7-7-5 moraedanh từA specific form of Japanese poem without rhyme, having lines of 7-7-7-5 morae.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật都都逸dodoitsu

AI