Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dodecaphonism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dodecaphony
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of dodecaphony.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dodecaphony
AI
1
Đồng nghĩa với dodecaphony
1
Đồng nghĩa với dodecaphony
1
Đồng nghĩa với dodecaphony