Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dodecamerous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có cơ quan hoa ở tuổi mười hai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the floral organs in twelves.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dodecamer
dodecameric
AI
1
Có cơ quan hoa ở tuổi mười hai
1
Có cơ quan hoa ở tuổi mười hai
1
Có cơ quan hoa ở tuổi mười hai