Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
document structuring
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sắp xếp có hệ thống và nhóm các câu trong một văn bản được tạo ra
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The systematic arrangement and grouping of sentences within a generated text.
AI
1
Sự sắp xếp có hệ thống và nhóm các câu trong một văn bản được tạo ra
1
Sự sắp xếp có hệ thống và nhóm các câu trong một văn bản được tạo ra
1
Sự sắp xếp có hệ thống và nhóm các câu trong một văn bản được tạo ra