Dịch

doctrinalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc lạm dụng hoặc tuân thủ nghiêm ngặt một học thuyết cho một mục đích cụ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The abuse, or strict adherence, of a doctrine to a specific purpose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doctrinalismDạng gốc (base form)
  2. doctrinalismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI