doctrinalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc lạm dụng hoặc tuân thủ nghiêm ngặt một học thuyết cho một mục đích cụ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The abuse, or strict adherence, of a doctrine to a specific purpose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doctrinalismDạng gốc (base form)
- doctrinalismsSố nhiều (plural)