Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
docible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dễ dàng dạy, thuần hóa hoặc quản lý; có thể dạy được
tính từ
Easily taught, tamed or managed; teachable.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
docible
docible
ness
Tính dễ dạy; ngoan ngoãn
danh từ
in
docible
Không thể dạy được hoặc không dễ dàng được hướng dẫn; đần độn về trí tuệ; khó chữa
tính từ
Từ liên quan
(related word)
docile
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
docibilis
AI
1
Dễ dàng dạy
1
Dễ dàng dạy
1
Dễ dàng dạy