dobro
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây đàn guitar acoustic với bộ cộng hưởng kim loạidanh từAn acoustic guitar with a metal resonator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dobroDạng gốc (base form)
- dobrosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Slovakiadobro“good”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dobroVí dụ
- “ ,” , .