Dịch

do-goodism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một người làm điều tốtdanh từkhông đếm được (uncountable)The action of a do-gooder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. do-goodismDạng gốc (base form)
  2. do-goodismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI