Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
do svidaniya
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Tạm biệt; gặp lại bạn sau
thán từ
Farewell; goodbye; see you later.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
goodbye
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Nga
до свида́ния
do svidánija
AI
1
Tạm biệt
1
Tạm biệt
1
Tạm biệt