Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
do someone's business
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Giết ai
động từ
To ruin someone; to do for.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
do one's business
Ví dụ
I'll
spoil
his
wandering
,
I'll
him
.
I'll
do
his
business
that
way
,
never
fear
.
AI
1
Giết ai
1
Giết ai
1
Giết ai