dn
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của downdanh từAbbreviation of down
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dnDạng gốc (base form)
- dnsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pg Dndanh từ | danh từ | Xuống trang (dùng để cuộn xuống trong cửa sổ) |
| 'twou'dn'ttừ viết tắt | từ viết tắt | Cách viết hiếm hoi của 'không |
| y'all'dn't'vetừ viết tắt | từ viết tắt | Dạng rút gọn của you all would not have or you all did not have |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)