Dịch

dizain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài thơ mười câudanh từdecastich

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dizainDạng gốc (base form)
  2. dizainsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápdizain

AI