Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diyne
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các hợp chất có hai nhóm axetylen
danh từ
Any compound having two acetylene groups.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diyne
Dạng gốc
(base form)
diyne
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
diyne
diyn
yl
Liên quan đến một diyne
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
di
+
yne
AI
1
Các hợp chất có hai nhóm axetylen
1
Các hợp chất có hai nhóm axetylen
1
Các hợp chất có hai nhóm axetylen