Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
diversifier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đầu tư đa dạng
danh từ
One who or that which diversifies
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diversifier
Dạng gốc
(base form)
diversifier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
diversify
+
-er
Ví dụ
This
investment
is
a
good
diversifier
for
your
portfolio
.
AI
1
Người đầu tư đa dạng
1
Người đầu tư đa dạng
1
Người đầu tư đa dạng