Dịch

diverseness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự đa dạng hoặc không giống nhau và đa dạng; đa dạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being diverse or unlike and varied; diversity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diversenessDạng gốc (base form)
  2. diversenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI