Dịch

divariant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với concomitantdanh từSynonym of concomitant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. divariantDạng gốc (base form)
  2. divariantsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI