Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
divariant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với concomitant
danh từ
Synonym of concomitant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
divariant
Dạng gốc
(base form)
divariant
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
concomitant
AI
1
Đồng nghĩa với concomitant
1
Đồng nghĩa với concomitant
1
Đồng nghĩa với concomitant