Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
divanadium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hai nguyên tử vanadi trong một hợp chất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Two vanadium atoms in a compound
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
vanadium
AI
1
Hai nguyên tử vanadi trong một hợp chất
1
Hai nguyên tử vanadi trong một hợp chất
1
Hai nguyên tử vanadi trong một hợp chất