Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
diuretical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuốc lợi tiểu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
diuretic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
diuretical
diuretical
ly
Lợi tiểu
trạng từ
Ví dụ
he
found
it
diuretical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
diurético
Thuốc lợi tiểu
AI
1
Thuốc lợi tiểu
1
Thuốc lợi tiểu
1
Thuốc lợi tiểu