Dịch

disulphuric acid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lỏng nhờn đặc, H₂S₂O₇danh từA thick oily liquid, H₂S₂O₇.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

di-sulphuric

AI