Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disulphuric acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lỏng nhờn đặc, H₂S₂O₇
danh từ
A thick oily liquid, H₂S₂O₇.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Nordhausen acid
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
sulphuric
AI
1
Chất lỏng nhờn đặc
1
Chất lỏng nhờn đặc
1
Chất lỏng nhờn đặc