Dịch

disulfane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hợp chất hữu cơ chứa hai nguyên tử lưu huỳnh liên kết với nhaudanh từAny organic compound containing two sulfur atoms joined together.
  2. Căn -S-S- hóa trị haidanh từThe divalent -S-S- radical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disulfaneDạng gốc (base form)
  2. disulfanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dimethyl disulfanedanh từHợp chất hữu cơ CH₃-S-S-CH₃; nó là một pheromone liên quan đến một số loài ruồi và kiến

Nguồn gốc (etymology)

AI