Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
distributive education
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chương trình dạy nghề kết hợp giảng dạy trên lớp và làm việc bán thời gian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A vocational scheme combining classroom teaching and part-time employment.
AI
1
Chương trình dạy nghề kết hợp giảng dạy trên lớp và làm việc bán thời gian
1
Chương trình dạy nghề kết hợp giảng dạy trên lớp và làm việc bán thời gian
1
Chương trình dạy nghề kết hợp giảng dạy trên lớp và làm việc bán thời gian