distributionalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lý thuyết chung về ngôn ngữ và quy trình khám phá để thiết lập các yếu tố và cấu trúc của ngôn ngữ dựa trên cách sử dụng được quan sátdanh từkhông đếm được (uncountable)A general theory of language and a discovery procedure for establishing elements and structures of language based on observed usage.