Dịch

distributional semantics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào việc định lượng và phân loại những điểm tương đồng về ngữ nghĩa giữa các hạng mục ngôn ngữdanh từkhông đếm được (uncountable)A field of research focused on quantifying and categorizing the semantic similarities between linguistic items.

AI