distorting mirror
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Với tác dụng mạnh mẽ, như một điểm thu hút phổ biến tại các lễ hội và hội chợ: từ đồng nghĩa với gương nhà vuidanh từWith strong effect, as a popular attraction at carnivals and fairs: synonym of funhouse mirror.
- Với tác dụng tinh vi, đánh lừa khách hàng trong các cửa hàng quần áo: đồng nghĩa với gương gầydanh từWith subtle effect, to mislead customers in clothing shops: synonym of skinny mirror.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distorting mirrorDạng gốc (base form)
- distorting mirrorsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)