Dịch

distorting mirror

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Với tác dụng mạnh mẽ, như một điểm thu hút phổ biến tại các lễ hội và hội chợ: từ đồng nghĩa với gương nhà vuidanh từWith strong effect, as a popular attraction at carnivals and fairs: synonym of funhouse mirror.
  2. Với tác dụng tinh vi, đánh lừa khách hàng trong các cửa hàng quần áo: đồng nghĩa với gương gầydanh từWith subtle effect, to mislead customers in clothing shops: synonym of skinny mirror.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. distorting mirrorDạng gốc (base form)
  2. distorting mirrorsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI