Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
distinguishing feature
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc điểm phân biệt, đặc điểm nhận dạng
danh từ
characteristic that makes someone or something different from others
Ví dụ
The
most
distinguishing
feature
of
the
bird
is
its
bright
red
crest
Đặc điểm phân biệt rõ nhất của loài chim này là cái mào màu đỏ tươi
AI
1
Đặc điểm phân biệt
1
Đặc điểm phân biệt
1
Đặc điểm phân biệt