Dịch

distinguishing feature

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm phân biệt, đặc điểm nhận dạngdanh từcharacteristic that makes someone or something different from others

Ví dụ

  • Đặc điểm phân biệt rõ nhất của loài chim này là cái mào màu đỏ tươi

AI