Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
distinctioning
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc tạo ra một mô hình khác biệt
danh từ
The creation of a pattern of distinctions
Ví dụ
The
recursive
structure
that
results
from
the
iteration
of
descriptions
is
called
recursive
distinctioning
..
AI
1
Việc tạo ra một mô hình khác biệt
1
Việc tạo ra một mô hình khác biệt
1
Việc tạo ra một mô hình khác biệt