Dịch

distillatory

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Để cấttính từkhông so sánh (not comparable)Belonging to, or used in, distilling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. distillatoryDạng gốc (base form)
  2. distillatoriesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thiết bị chưng cất
  1. Thiết bị chưng cất; một cái tĩnh lặngA distillatory apparatus; a still.

Ví dụ

  • bình cất

AI