distantiation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình xa cáchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of distantiating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distantiationDạng gốc (base form)
- distantiationsSố nhiều (plural)