Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
distalizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị di xa (đặc biệt là răng)
danh từ
A device that distalizes (especially teeth)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
distalizer
Dạng gốc
(base form)
distalizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
distalize
+
-er
AI
1
Thiết bị di xa (đặc biệt là răng)
1
Thiết bị di xa (đặc biệt là răng)
1
Thiết bị di xa (đặc biệt là răng)