Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
distain
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm mất màu; làm phai màu
động từ
To stain, discolour or tarnish
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp cổ
desteindre
AI
1
Làm mất màu
1
Làm mất màu
1
Làm mất màu