Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dissuasiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính thuyết phục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being dissuasive.
Nguồn gốc
(etymology)
dissuasive
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rotundidad
Tính thuyết phục
AI
1
Tính thuyết phục
1
Tính thuyết phục
1
Tính thuyết phục