Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disseminatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lan ra, phân tán
tính từ
không so sánh
(not comparable)
spreading out, dispersing.
Nguồn gốc
(etymology)
disseminate
+
-ory
AI
1
Lan ra
1
Lan ra
1
Lan ra