Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dissectional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc mổ xẻ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to dissection.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dissectional
micro
dissectional
Liên quan đến vi phẫu
tính từ
AI
1
Liên quan đến việc mổ xẻ
1
Liên quan đến việc mổ xẻ
1
Liên quan đến việc mổ xẻ