displacency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiếu sự tự mãn hoặc hài lòng; không hài lòng hoặc không thíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of complacency or gratification; displeasure or dislike.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- displacencyDạng gốc (base form)
- displacenciesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdisplacentia
Ví dụ
- , .
- , , , , , .