Dịch

displacency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu sự tự mãn hoặc hài lòng; không hài lòng hoặc không thíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of complacency or gratification; displeasure or dislike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. displacencyDạng gốc (base form)
  2. displacenciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhdisplacentia

Ví dụ

  • , .
  • , , , , , .

AI