dismayed
B2tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thất vọng, hoang mang, chán nảntính từHaving the emotion of dismay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dismayedDạng gốc (base form)
- more dismayedSo sánh hơn (comparative)
- most dismayedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dismayed (at/by sth)sốc và thất vọng (về cái gì)He was dismayed at the change in his old friend.Anh ấy sốc và thất vọng về sự thay đổi của người bạn cũ.
- dismayed (to find, hear, see, etc…)sốc và thất vọng (khi thấy, nghe...)They were dismayed to find that the ferry had already left.Họ sốc và thất vọng khi thấy phà đã rời bến.
Ví dụ
- .Anh ấy bàng hoàng khi phát hiện chiếc xe của mình đã biến mất.
- .Chúng tôi hoàn toàn hoang mang.
- .Cô ấy bàng hoàng trước tin tức đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc dismayedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha