Dịch

disloyalist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ không trung nghĩa, kẻ không trung thành, kẻ phản bội (chính phủ... )danh từOne who is disloyal to a cause.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disloyalistDạng gốc (base form)
  2. disloyalistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI