Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disinvestor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thoái vốn
danh từ
One who disinvests.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disinvestor
Dạng gốc
(base form)
disinvestor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người thoái vốn
1
Người thoái vốn
1
Người thoái vốn