Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dishorner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm mất sừng một con vật
danh từ
One who dishorns an animal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dishorner
Dạng gốc
(base form)
dishorner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người làm mất sừng một con vật
1
Người làm mất sừng một con vật
1
Người làm mất sừng một con vật