Dịch

dishful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lượng chứa đựng trong một đĩadanh từAs much as a dish will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dishfulDạng gốc (base form)
  2. dishfulsSố nhiều (plural)
  3. dishesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidishful

AI