dishful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lượng chứa đựng trong một đĩadanh từAs much as a dish will hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dishfulDạng gốc (base form)
- dishfulsSố nhiều (plural)
- dishesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidishful