Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disherit
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Tước quyền thừa kế của ai
động từ
To disinherit.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
disherit
disherit
or
Kẻ tước quyền thừa kế
danh từ
disherit
ance
Đồng nghĩa với disinheritance
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
disheriten
từ tiếng Pháp cổ
desheriter
từ tiếng Latinh bình dân
*dishērētō
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
AI
1
Tước quyền thừa kế của ai
1
Tước quyền thừa kế của ai
1
Tước quyền thừa kế của ai