Dịch

disheartenment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động làm nản lòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of disheartening.
  2. Tình trạng chán nản; chán nảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being disheartened; dejection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disheartenmentDạng gốc (base form)
  2. disheartenmentsSố nhiều (plural)

AI