Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disheartener
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc điều đó làm nản lòng
danh từ
One who or that which disheartens.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disheartener
Dạng gốc
(base form)
disheartener
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dishearten
+
-er
AI
1
Người hoặc điều đó làm nản lòng
1
Người hoặc điều đó làm nản lòng
1
Người hoặc điều đó làm nản lòng