Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disguisedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái cải trang hoặc cải trang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being disguised, or in disguise.
Nguồn gốc
(etymology)
disguised
+
-ness
AI
1
Trạng thái cải trang hoặc cải trang
1
Trạng thái cải trang hoặc cải trang
1
Trạng thái cải trang hoặc cải trang