Dịch

disfranchisement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động tước quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of disfranchising.
  2. Tước bỏ các đặc quyền và quyền miễn trừ của công dândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The deprivation of the privileges and immunities of citizenship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disfranchisementDạng gốc (base form)
  2. disfranchisementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI