Dịch

disentitlement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình hoặc một trường hợp tước quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A process or an instance of disentitling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disentitlementDạng gốc (base form)
  2. disentitlementsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fugitive disentitlementdanh từHọc thuyết tư pháp nhằm bác bỏ yêu cầu bồi thường của một bên trong vụ kiện tịch thu dân sự đã bỏ trốn trong vụ án hình sự

Nguồn gốc (etymology)

AI