Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disenfranchiser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tước quyền
danh từ
One who disenfranchises.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disenfranchiser
Dạng gốc
(base form)
disenfranchiser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
disenfranchise
+
-er
AI
1
Người tước quyền
1
Người tước quyền
1
Người tước quyền