Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discreetness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự kín đáo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being discreet.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
discreetness
discreet
Kín đáo
tính từ
discreet
ly
Kín đáo, thận trọng
trạng từ
indiscreet
Không thận trọng, hớ hênh
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
discreet
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự kín đáo
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự kín đáo
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự kín đáo