discrediting
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhuốcdanh từThe act by which something is discredited.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discreditingDạng gốc (base form)
- discreditingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- president's , .Bạn có thể nghĩ rằng tất cả những lời dối trá của tổng thống sẽ làm mất uy tín, nhưng rõ ràng là không phải vậy.